I/ Thông số kỹ thuật
Theo tiêu chuẩn ISO 2000:2014
| Tham số | SVR3L | Phương pháp thử nghiệm |
| 1. Đất (giữ lại trên lỗ 45 micron), %wt | 0,03 | ISO 249 |
| 2. Tro, %wt | 0,50 | ISO 247 |
| 3. Nitơ, %wt | 0,60 | ISO 1656 |
| 4. Chất bay hơi, %wt | 0,80 | ISO 248-1 |
| 5. Độ dẻo Wallace ban đầu (Po) | 30 | ISO 2007 |
| 6. Chỉ số giữ độ dẻo (PRI), % | 60 | ISO 2930 |
| 7. Màu Lovibond | 6 | ISO 4660 |
| 8. Độ nhớt Mooney ML (1+4) tại 100°C | – | ISO 289-1 |
II/ Đóng gói và bao bì
– Bao bì: Cao su SVR 3L được nén thành các khối 33,33 kg/bale và 35 kg/bale, thường được đóng trong túi PE
– Đóng gói: Giao hàng trong container 20 feet
-
- Bales lỏng:
| Trọng lượng mỗi bale | Số lượng bale | Tổng trọng lượng |
| 33.33 kg | 600 | 20 tons |
| 35 kg | 600 | 21 tons |
-
- Pallet: pallet gỗ đầy hoặc bọc co trong phim PE, với 36 túi/pallet và 16 pallet/container
| Trọng lượng mỗi bale | Số lượng bale | Tổng trọng lượng |
| 33.33kg | 576 | 19.2 tons |
| 35kg | 576 | 20.16 tons |









dinhngoclinh –
Sản phẩm của công ty đã mang đến cho tôi một bất ngờ thú vị. Màu sắc đẹp mắt, chất lượng hoàn hảo và độ đàn hồi tốt vượt xa so với những gì tôi mong đợi.